Mohammed Shakir
#0

Mohammed Shakir

Al Karkh Iraq Stars League
Quốc tịch IRQ
Ngày sinh 28/09/1996 (30 tuổi)
Chiều cao 1.83 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 175K €
30
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Al Karkh 2024 - Nay
  • Al Karkh 2024 - 2024
  • Al Quwa Al Jawiya 2022 - 2024
  • Al Quwa Al Jawiya 2022 - 2022
  • Naft Al-Wassat SC 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMohammed Shakir
  • Quốc tịchIRQ
  • Ngày sinh28/09/1996
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Al Karkh01/08/2024
  • Giá trị thị trường175K €

Thành tích nổi bật

2
Iraqi Cup Winner
2022-2023, 2016-2017
2
Iraqi Champion
2017-2018, 2015-2016
2
Under-17 World Cup participant
2014, 2013
1
AFC Champions League participant
2023-2024
1
AFC Cup Participant
2016-2017

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Al Karkh
    08/2024 → Hiện tại
  • Al Karkh
    07/2024 → 08/2024
  • Al Quwa Al Jawiya
    07/2022 → 07/2024
  • Al Quwa Al Jawiya
    07/2022 → 07/2022
  • Naft Al-Wassat SC
    01/2022 → 07/2022
  • Naft Al-Wassat SC
    01/2022 → 01/2022
  • Zakho SC
    07/2020 → 01/2022
  • Zakho SC
    07/2020 → 07/2020
  • Al Talaba
    08/2018 → 07/2020
  • Al Talaba
    08/2018 → 08/2018
  • Al Zawraa
    07/2016 → 08/2018
  • Al Zawraa
    06/2016 → 07/2016
2
Iraqi Cup Winner
2022-2023, 2016-2017
2
Iraqi Champion
2017-2018, 2015-2016
2
Under-17 World Cup participant
2014, 2013
1
AFC Champions League participant
2023-2024
1
AFC Cup Participant
2016-2017