#13
Mohamed Toni
Ittihad Alexandria SC
Egyptian Premier League
Quốc tịch
EGY
EGY Ngày sinh
10/09/1996 (29 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
350K €
29
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
13
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
29Trận đấu
0Bàn thắng
3Kiến tạo
1,663Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác87%
- Sút / trận0.7
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích16%
- Phạm lỗi / trận1.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Ittihad Alexandria SC 2026 - Nay
- Ceramica Cleopatra FC 2026 - 2026
- Ittihad Alexandria SC 2025 - 2026
- Ceramica Cleopatra FC 2020 - 2025
- Misr Lel Makkasa 2017 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủMohamed Toni
- Quốc tịchEGY
- Ngày sinh10/09/1996
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Ittihad Alexandria SC15/07/2026
- Giá trị thị trường350K €
Trận đấu29
Đá chính18
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu1,663
Sút19
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền877
Chuyền chính xác760
Chuyền quyết định21
Rê bóng15
Rê bóng thành công8
Tắc bóng36
Cắt bóng15
Phá bóng19
Tranh chấp169
Thắng tranh chấp81
Không chiến thắng18
Phạm lỗi37
Bị phạm lỗi19
Việt vị0
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ1
-
Ittihad Alexandria SC
-
Ceramica Cleopatra FC
-
Ittihad Alexandria SC
-
Ceramica Cleopatra FC
-
Misr Lel Makkasa
Chưa có danh hiệu.
