#16
Mohamed Sobhi
Zamalek SC
Egyptian Premier League
Quốc tịch
EGY
EGY Ngày sinh
15/07/1999 (26 tuổi)
Chiều cao
1.82 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
350K €
26
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
16
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
19Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,324Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác75%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Zamalek SC 2022 - Nay
- Pharco 2021 - 2022
- Zamalek SC 2021 - 2021
- Ittihad Alexandria SC 2020 - 2021
- Zamalek SC 2019 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủMohamed Sobhi
- Quốc tịchEGY
- Ngày sinh15/07/1999
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Zamalek SC30/08/2022
- Giá trị thị trường350K €
Thành tích nổi bật
3
Africa Cup participant
2025, 2024, 2022
1
Egyptian champion
2025-2026
1
CAF Super Cup Winner
2024-2025
1
Egyptian cup winner
2024-2025
1
CAF Confederation Cup winner
2023-2024
1
Africa Cup runner-up
2021-2022
Trận đấu19
Đá chính15
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,324
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền431
Chuyền chính xác323
Chuyền quyết định1
Rê bóng1
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng10
Tranh chấp23
Thắng tranh chấp21
Không chiến thắng10
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi11
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
Zamalek SC
-
Pharco
-
Zamalek SC
-
Ittihad Alexandria SC
-
Zamalek SC
3
Africa Cup participant
2025, 2024, 2022
1
Egyptian champion
2025-2026
1
CAF Super Cup Winner
2024-2025
1
Egyptian cup winner
2024-2025
1
CAF Confederation Cup winner
2023-2024
1
Africa Cup runner-up
2021-2022
1
Olympics participant
2020-2021
1
Under-23 Africa Cup winner
2019
