#10
Mohamed Sherif
Quốc tịch
—
Ngày sinh
04/02/1996 (31 tuổi)
Chiều cao
1.84 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
31
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
—
Cân nặng
—
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
21Trận đấu
2Bàn thắng
1Kiến tạo
761Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.1
- Tỉ lệ chuyền chính xác83%
- Sút / trận0.9
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích37%
- Phạm lỗi / trận0.2
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủMohamed Sherif
- Quốc tịch—
- Ngày sinh04/02/1996
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
3
Egyptian Super Cup Winner
2025-2026, 2022-2023, 2021-2022
3
FIFA Club World Cup participant
2023, 2022, 2021
3
Egyptian champion
2022-2023, 2018-2019, 2017-2018
2
CAF Champions League winner
2022-2023, 2020-2021
2
Egyptian cup winner
2022-2023, 2021-2022
2
CAF Super Cup Winner
2021-2022, 2020-2021
Trận đấu21
Đá chính9
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu761
Sút19
Sút trúng đích7
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền103
Chuyền chính xác85
Chuyền quyết định9
Rê bóng7
Rê bóng thành công1
Tắc bóng2
Cắt bóng0
Phá bóng2
Tranh chấp45
Thắng tranh chấp22
Không chiến thắng8
Phạm lỗi5
Bị phạm lỗi11
Việt vị9
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
3
Egyptian Super Cup Winner
2025-2026, 2022-2023, 2021-2022
3
FIFA Club World Cup participant
2023, 2022, 2021
3
Egyptian champion
2022-2023, 2018-2019, 2017-2018
2
CAF Champions League winner
2022-2023, 2020-2021
2
Egyptian cup winner
2022-2023, 2021-2022
2
CAF Super Cup Winner
2021-2022, 2020-2021
1
Africa Cup participant
2022
1
Africa Cup runner-up
2021-2022
1
Top scorer
2020-2021
