Mohamed Sabri Benbrahim
#3

Mohamed Sabri Benbrahim

El Bayadh Algerian Ligue Professionnelle 2
Quốc tịch ALG
Ngày sinh 19/10/1998 (27 tuổi)
Chiều cao 1.77 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 25K €
27
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
3
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 38 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
30Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • El Bayadh 2026 - Nay
  • HB Chelghoum Laïd 2025 - 2026
  • Al Mahdia 2023 - 2025
  • Al-Wahda Tripoli 2023 - 2023
  • ES Mostaganem 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMohamed Sabri Benbrahim
  • Quốc tịchALG
  • Ngày sinh19/10/1998
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập El Bayadh30/01/2026
  • Giá trị thị trường25K €
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu30
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • El Bayadh
    01/2026 → Hiện tại
  • HB Chelghoum Laïd
    08/2025 → 01/2026
  • Al Mahdia
    12/2023 → 08/2025
  • Al-Wahda Tripoli
    07/2023 → 12/2023
  • ES Mostaganem
    06/2022 → 07/2023
  • SKAF Khemis Miliana
    09/2021 → 06/2022
  • ASO Chlef
    10/2020 → 09/2021
  • RC Kouba
    01/2020 → 10/2020
  • US Tataouine
    08/2019 → 01/2020
  • RC Kouba
    06/2018 → 08/2019

Chưa có danh hiệu.