Mohamed Rahmat Mia
#6

Mohamed Rahmat Mia

Mohammedan Dhaka Bangladesh Premier League
Quốc tịch NAG
Ngày sinh 08/12/1999 (26 tuổi)
Chiều cao 1.70 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 150K €
26
Tuổi
1.70 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
6
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 36 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 48 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

15Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
953Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Mohammedan Dhaka 2025 - Nay
  • Brothers Union 2024 - 2025
  • Abahani Limited Dhaka 2022 - 2024
  • Sheikh Russel KC 2021 - 2022
  • Saif Sporting Club 2019 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMohamed Rahmat Mia
  • Quốc tịchNAG
  • Ngày sinh08/12/1999
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Mohammedan Dhaka20/07/2025
  • Giá trị thị trường150K €
Trận đấu15
Đá chính12
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu953
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Mohammedan Dhaka
    07/2025 → Hiện tại
  • Brothers Union
    08/2024 → 07/2025
  • Abahani Limited Dhaka
    10/2022 → 08/2024
  • Sheikh Russel KC
    11/2021 → 10/2022
  • Saif Sporting Club
    10/2019 → 11/2021
  • Chittagong Abahani
    09/2019 → 10/2019
  • Saif Sporting Club
    12/2017 → 09/2019
  • Saif Sporting Club
    12/2017 → 12/2017

Chưa có danh hiệu.