#6
Mohamed Hassan
Ismaily SC
Egyptian Premier League
Quốc tịch
EGY
EGY Ngày sinh
03/10/1993 (32 tuổi)
Chiều cao
1.75 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
75K €
32
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
6
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Sút, Phòng ngự
Thống kê mùa giải
23Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
701Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác66%
- Sút / trận0.4
- Rê bóng thành công / trận0.6
- Tỉ lệ sút trúng đích44%
- Phạm lỗi / trận0.4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Ismaily SC 2022 - Nay
- Ismaily SC 2022 - 2022
- Ceramica Cleopatra FC 2021 - 2022
- Ceramica Cleopatra FC 2021 - 2021
- Ismaily SC 2021 - 2021
Thông tin khác
- Tên đầy đủMohamed Hassan
- Quốc tịchEGY
- Ngày sinh03/10/1993
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Ismaily SC19/09/2022
- Giá trị thị trường75K €
Thành tích nổi bật
1
CAF Confederation Cup winner
2018-2019
1
Egyptian cup winner
2018-2019
1
Egyptian champion
2013-2014
Trận đấu23
Đá chính9
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu701
Sút9
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền218
Chuyền chính xác144
Chuyền quyết định15
Rê bóng36
Rê bóng thành công14
Tắc bóng16
Cắt bóng0
Phá bóng3
Tranh chấp122
Thắng tranh chấp50
Không chiến thắng7
Phạm lỗi10
Bị phạm lỗi13
Việt vị1
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Ismaily SC
-
Ismaily SC
-
Ceramica Cleopatra FC
-
Ceramica Cleopatra FC
-
Ismaily SC
-
Ismaily SC
-
Ceramica Cleopatra FC
-
Ceramica Cleopatra FC
-
Zamalek SC
-
Zamalek SC
-
Wadi Degla SC
-
Wadi Degla SC
-
Baladiyat El Mahalla
-
Baladiyat El Mahalla
-
Wadi Degla SC
-
Wadi Degla SC
-
Baladiyat El Mahalla
-
Baladiyat El Mahalla
-
Al Ahly U21
-
Al Ahly U21
-
Haras El Hodood
-
Haras El Hodood
1
CAF Confederation Cup winner
2018-2019
1
Egyptian cup winner
2018-2019
1
Egyptian champion
2013-2014
