#21
Mohamed Hameran
Diraiyah
Saudi Professional League
Quốc tịch
KSA
KSA Ngày sinh
08/09/1997 (28 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
250K €
28
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
21
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
5Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
237Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác88%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0.4
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Al Diraiyah 2024 - Nay
- Al Diraiyah 2024 - 2024
- Al-Arabi SC(KSA) 2022 - 2024
- Al-Arabi SC(KSA) 2022 - 2022
- Wej SC 2020 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủMohamed Hameran
- Quốc tịchKSA
- Ngày sinh08/09/1997
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Diraiyah23/07/2024
- Giá trị thị trường250K €
Trận đấu5
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu237
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền112
Chuyền chính xác98
Chuyền quyết định5
Rê bóng3
Rê bóng thành công2
Tắc bóng4
Cắt bóng3
Phá bóng1
Tranh chấp14
Thắng tranh chấp8
Không chiến thắng1
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Al Diraiyah
-
Al Diraiyah
-
Al-Arabi SC(KSA)
-
Al-Arabi SC(KSA)
-
Wej SC
-
Wej SC
-
Al-Mojzel
-
Al-Mojzel
-
Al-Fayha FC U23 (- 2024)
-
Al-Fayha FC U21
Chưa có danh hiệu.
