#11
Mohamed Hamdy Zaki
Olympic El Qanal
Egyptian Premier League
Quốc tịch
EGY
EGY Ngày sinh
13/12/1991 (34 tuổi)
Chiều cao
1.83 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
200K
34
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Ghazl El Mahallah 2024 - Nay
- Aswan 2024 - 2024
- Tala'ea El Gaish 2023 - 2024
- Aswan 2022 - 2023
- El Mokawloon El Arab 2020 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủMohamed Hamdy Zaki
- Quốc tịchEGY
- Ngày sinh13/12/1991
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Olympic El Qanal28/08/2024
- Giá trị thị trường200K
Thành tích nổi bật
1
Egyptian cup winner
2016-2017
1
Under-20 World Cup participant
2011
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Ghazl El Mahallah
-
Aswan
-
Tala'ea El Gaish
-
Aswan
-
El Mokawloon El Arab
-
El Mokawloon El Arab
-
Ismaily SC
-
Ismaily SC
-
Smouha SC
-
Smouha SC
-
Al Ahly FC
-
Al Ahly FC
-
Enppi
-
Enppi
-
Al Ahly FC
-
Al Ahly FC
-
Smouha SC
-
Smouha SC
-
Al Ahly FC
-
Al Ahly FC
-
Ittihad Alexandria SC
-
Ittihad Alexandria SC
1
Egyptian cup winner
2016-2017
1
Under-20 World Cup participant
2011
