#4
Mohamed Dabash
Smouha SC
Egyptian Premier League
Quốc tịch
EGY
EGY Ngày sinh
25/11/1990 (35 tuổi)
Chiều cao
1.80 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
75K €
35
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
4
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
23Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,968Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác80%
- Sút / trận0.3
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Smouha SC 2025 - Nay
- Al Masry 2022 - 2025
- Bank El Ahly 2020 - 2022
- Misr Lel Makkasa 2018 - 2020
- Petrojet 2013 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủMohamed Dabash
- Quốc tịchEGY
- Ngày sinh25/11/1990
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Smouha SC26/07/2025
- Giá trị thị trường75K €
Trận đấu23
Đá chính22
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,968
Sút6
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền827
Chuyền chính xác662
Chuyền quyết định4
Rê bóng3
Rê bóng thành công1
Tắc bóng14
Cắt bóng8
Phá bóng112
Tranh chấp122
Thắng tranh chấp73
Không chiến thắng51
Phạm lỗi10
Bị phạm lỗi7
Việt vị4
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
-
Smouha SC
-
Al Masry
-
Bank El Ahly
-
Misr Lel Makkasa
-
Petrojet
-
Maleyat Kafr Elzayat
-
El Shorta
-
Qanah FC
Chưa có danh hiệu.
