Mohamed Adel
#21

Mohamed Adel

Ceramica Cleopatra FC Egyptian Premier League
Quốc tịch EGY
Ngày sinh 05/06/1993 (33 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 400K
33
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
21
Số áo

Chỉ số tổng quan

55 Tốc độ 42 Sút 75 Chuyền 65 Rê bóng 78 Phòng ngự 61 Thể lực 63 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

15Trận đấu
1Bàn thắng
2Kiến tạo
1,131Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.07
  • Tỉ lệ chuyền chính xác67%
  • Sút / trận0.4
  • Rê bóng thành công / trận0.5
  • Tỉ lệ sút trúng đích17%
  • Phạm lỗi / trận1.1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Ceramica Cleopatra FC 2026 - Nay
  • El Mokawloon El Arab 2026 - 2026
  • Ceramica Cleopatra FC 2022 - 2026
  • Ismaily SC 2020 - 2022
  • El Entag Al Harby 2018 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMohamed Adel
  • Quốc tịchEGY
  • Ngày sinh05/06/1993
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Ceramica Cleopatra FC29/06/2026
  • Giá trị thị trường400K

Thành tích nổi bật

3
Egyptian League Cup Winner
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023
Trận đấu15
Đá chính12
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu1,131
Sút6
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền339
Chuyền chính xác228
Chuyền quyết định13
Rê bóng17
Rê bóng thành công8
Tắc bóng17
Cắt bóng12
Phá bóng16
Tranh chấp94
Thắng tranh chấp37
Không chiến thắng10
Phạm lỗi16
Bị phạm lỗi2
Việt vị1
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • Ceramica Cleopatra FC
    06/2026 → Hiện tại
  • El Mokawloon El Arab
    01/2026 → 06/2026
  • Ceramica Cleopatra FC
    09/2022 → 01/2026
  • Ismaily SC
    12/2020 → 09/2022 150K €
  • El Entag Al Harby
    06/2018 → 12/2020
3
Egyptian League Cup Winner
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023