#0
Mohamed Abou Gabal
Quốc tịch
EGY
EGY Ngày sinh
29/01/1989 (37 tuổi)
Chiều cao
1.96 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
150K €
37
Tuổi
1.96 m
Chiều cao
94 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
15Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,350Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác64%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Free player 2026 - Nay
- Modern Sport FC 2025 - 2026
- Bank El Ahly 2022 - 2025
- Zamalek SC 2019 - 2022
- Smouha SC 2016 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủMohamed Abou Gabal
- Quốc tịchEGY
- Ngày sinh29/01/1989
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Giá trị thị trường150K €
Thành tích nổi bật
5
Egyptian cup winner
2020-2021, 2018-2019, 2014-2015, 2013-2014, 2010-2011
3
Egyptian champion
2021-2022, 2020-2021, 2014-2015
2
Africa Cup participant
2024, 2022
2
Under-20 World Cup participant
2010, 2009
1
Africa Cup runner-up
2021-2022
1
CAF Super Cup Winner
2019-2020
Trận đấu15
Đá chính15
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,350
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền337
Chuyền chính xác214
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng30
Tranh chấp19
Thắng tranh chấp19
Không chiến thắng14
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi5
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
Free player
-
Modern Sport FC
-
Bank El Ahly
-
Zamalek SC
-
Smouha SC
-
Zamalek SC
-
Enppi
5
Egyptian cup winner
2020-2021, 2018-2019, 2014-2015, 2013-2014, 2010-2011
3
Egyptian champion
2021-2022, 2020-2021, 2014-2015
2
Africa Cup participant
2024, 2022
2
Under-20 World Cup participant
2010, 2009
1
Africa Cup runner-up
2021-2022
1
CAF Super Cup Winner
2019-2020
1
Egyptian Super Cup Winner
2019-2020
