Mit A
#6

Mit A

Quốc tịch VIE
Ngày sinh 24/07/1995 (31 tuổi)
Chiều cao 1.70 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 150K €
31
Tuổi
1.70 m
Chiều cao
65 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
6
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 41 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

24Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
695Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Thep Xanh Nam Dinh FC 2025 - Nay
  • CLB Thanh Hoa 2022 - 2025
  • SHB Da Nang FC 2022 - 2022
  • CLB Thanh Hoa 2022 - 2022
  • SHB Da Nang FC 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMit A
  • Quốc tịchVIE
  • Ngày sinh24/07/1995
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập Tháp Xanh Nam Định FC30/06/2025
  • Giá trị thị trường150K €

Thành tích nổi bật

2
Vietnamese Cup Winner
2023-2024, 2022-2023
1
Vietnamese Super cup winner
2022-2023
Trận đấu24
Đá chính7
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu695
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • Thep Xanh Nam Dinh FC
    06/2025 → Hiện tại
  • CLB Thanh Hoa
    12/2022 → 06/2025
  • SHB Da Nang FC
    11/2022 → 12/2022
  • CLB Thanh Hoa
    07/2022 → 11/2022
  • SHB Da Nang FC
    09/2021 → 07/2022
  • XM Hai Phong FC
    05/2021 → 09/2021
  • SHB Da Nang FC
    12/2015 → 05/2021
2
Vietnamese Cup Winner
2023-2024, 2022-2023
1
Vietnamese Super cup winner
2022-2023