Milos Jovicic
#30

Milos Jovicic

Miedz Legnica Poland Liga 1
Quốc tịch SRB
Ngày sinh 29/01/1995 (31 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
31
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
83 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
30
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 44 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

7Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
321Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.14
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Miedz Legnica 2025 - Nay
  • Grazer AK 2022 - 2025
  • SV Ried 2021 - 2022
  • Lafnitz 2019 - 2021
  • 1. Fortuna Wiener Neustädter SC 2018 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMilos Jovicic
  • Quốc tịchSRB
  • Ngày sinh29/01/1995
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Miedz Legnica31/08/2025
  • Giá trị thị trường150K €

Thành tích nổi bật

1
Austrian Second League Champion
2023-2024
Trận đấu7
Đá chính3
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu321
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Miedz Legnica
    08/2025 → Hiện tại
  • Grazer AK
    07/2022 → 08/2025
  • SV Ried
    06/2021 → 07/2022
  • Lafnitz
    06/2019 → 06/2021
  • 1. Fortuna Wiener Neustädter SC
    07/2018 → 06/2019
  • Traiskirchen
    06/2016 → 07/2018
  • ASK Ebreichsdorf
    12/2015 → 06/2016
  • SK Rapid II
    06/2013 → 12/2015
  • Rapid Wien U18
    06/2011 → 06/2013
  • Rapid Wien U16
    06/2010 → 06/2011
  • Rapid Wien U15
    06/2009 → 06/2010
1
Austrian Second League Champion
2023-2024