Mikkel Konradsen Ceide
#4

Mikkel Konradsen Ceide

Rosenborg Norwegian Eliteserien
Quốc tịch NOR
Ngày sinh 03/09/2001 (24 tuổi)
Chiều cao 1.91 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 600K €
24
Tuổi
1.91 m
Chiều cao
82 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
4
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 76 Chuyền 62 Rê bóng 68 Phòng ngự 55 Thể lực 58 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

16Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
797Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác89%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Rosenborg 2023 - Nay
  • Kristiansund BK 2023 - 2023
  • Rosenborg 2022 - 2023
  • Tromso IL 2022 - 2022
  • Rosenborg 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMikkel Konradsen Ceide
  • Quốc tịchNOR
  • Ngày sinh03/09/2001
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Rosenborg30/08/2023
  • Giá trị thị trường600K €
Trận đấu16
Đá chính9
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu797
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền480
Chuyền chính xác425
Chuyền quyết định2
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng10
Cắt bóng8
Phá bóng33
Tranh chấp49
Thắng tranh chấp27
Không chiến thắng12
Phạm lỗi5
Bị phạm lỗi5
Việt vị1
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Rosenborg
    08/2023 → Hiện tại
  • Kristiansund BK
    02/2023 → 08/2023
  • Rosenborg
    12/2022 → 02/2023
  • Tromso IL
    09/2022 → 12/2022
  • Rosenborg
    08/2022 → 09/2022
  • Utsiktens BK
    03/2022 → 08/2022
  • Rosenborg
    12/2021 → 03/2022
  • Ranheim IL
    08/2021 → 12/2021
  • Rosenborg
    09/2020 → 08/2021
  • Rosenborg
    09/2020 → 09/2020
  • Rosenborg B
    12/2018 → 09/2020
  • Rosenborg BK II
    12/2018 → 12/2018
  • Rosenborg (Youth)
    07/2017 → 12/2018
  • Rosenborg BK Youth
    07/2017 → 07/2017

Chưa có danh hiệu.