Mikhail Gabyshev
#0

Mikhail Gabyshev

Quốc tịch KAZ
Ngày sinh 02/01/1990 (36 tuổi)
Chiều cao 1.86 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 25K
36
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Retired 2026 - Nay
  • FC Shakhtyor Karagandy 2025 - 2026
  • Turan FK 2025 - 2025
  • FC Shakhtyor Karagandy 2025 - 2025
  • FK Yelimay Semey 2024 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMikhail Gabyshev
  • Quốc tịchKAZ
  • Ngày sinh02/01/1990
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Giá trị thị trường25K

Thành tích nổi bật

1
Kazakh Super Cup Winner
2022-2023
1
Kazakh champion
2021-2022
1
Europa League participant
2013-2014
1
Kazakh cup winner
2012-2013

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Retired
    05/2026 → Hiện tại
  • FC Shakhtyor Karagandy
    12/2025 → 05/2026
  • Turan FK
    07/2025 → 12/2025
  • FC Shakhtyor Karagandy
    01/2025 → 07/2025
  • FK Yelimay Semey
    04/2024 → 01/2025
  • FC Astana
    07/2022 → 04/2024
  • FC Shakhtyor Karagandy
    01/2021 → 07/2022
  • FK Kaspyi Aktau
    03/2020 → 01/2021
  • FK Atyrau
    07/2019 → 03/2020
  • FK Kaspyi Aktau
    12/2018 → 07/2019
  • FC Shakhtyor Karagandy
    12/2011 → 12/2018
  • Vostok Oskemen (-2015)
    12/2008 → 12/2011
1
Kazakh Super Cup Winner
2022-2023
1
Kazakh champion
2021-2022
1
Europa League participant
2013-2014
1
Kazakh cup winner
2012-2013