Mieszko Lorenc
#0

Mieszko Lorenc

Legia Warszawa B Poland Liga 2
Quốc tịch POL
Ngày sinh 26/08/2001 (24 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
24
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • LKS Lodz II 2026 - Nay
  • Legia Warszawa B 2026 - 2026
  • Legia Warszawa B 2026 - 2026
  • Znicz Pruszkow 2025 - 2026
  • Znicz Pruszkow 2025 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMieszko Lorenc
  • Quốc tịchPOL
  • Ngày sinh26/08/2001
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Legia Warszawa B12/08/2026
  • Giá trị thị trường150K €
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • LKS Lodz II
    08/2026 → Hiện tại
  • Legia Warszawa B
    02/2026 → 08/2026
  • Legia Warszawa B
    02/2026 → 02/2026
  • Znicz Pruszkow
    07/2025 → 02/2026
  • Znicz Pruszkow
    07/2025 → 07/2025
  • Olimpia Elblag
    02/2025 → 07/2025
  • Olimpia Elblag
    02/2025 → 02/2025
  • Skra Czestochowa
    07/2024 → 02/2025
  • Skra Czestochowa
    07/2024 → 07/2024
  • LKS Lodz
    06/2024 → 07/2024
  • LKS Lodz
    06/2024 → 06/2024
  • Wisla Plock
    01/2024 → 06/2024
  • Wisla Plock
    01/2024 → 01/2024
  • LKS Lodz
    02/2020 → 01/2024
  • LKS Lodz
    02/2020 → 02/2020
  • LKS Lodz II
    08/2019 → 02/2020
  • LKS Lodz II
    08/2019 → 08/2019
  • Legia Warszawa (Youth)
    03/2018 → 08/2019
  • Legia Warszawa (Youth)
    02/2018 → 03/2018
  • Legia Warszawa (Youth)
    02/2018 → 02/2018

Chưa có danh hiệu.