#30
Michy Batshuayi
Quốc tịch
—
Ngày sinh
02/10/1993 (32 tuổi)
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
32
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
86 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
30
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
11Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
134Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.09
- Tỉ lệ chuyền chính xác74%
- Sút / trận0.5
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích20%
- Phạm lỗi / trận0.2
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủMichy Batshuayi
- Quốc tịch—
- Ngày sinh02/10/1993
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
6
Europa League participant
2024-2025, 2022-2023, 2017-2018, 2015-2016, 2013-2014, 2011-2012
5
Champions League participant
2025-2026, 2021-2022, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018
2
Turkish cup winner
2024-2025, 2022-2023
2
Top scorer
2023-2024, 2022-2023
2
World Cup participant
2022, 2018
2
Euro participant
2021, 2016
Trận đấu11
Đá chính1
Bàn thắng1
Phạt đền1
Kiến tạo0
Phút thi đấu134
Sút5
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền38
Chuyền chính xác28
Chuyền quyết định2
Rê bóng2
Rê bóng thành công1
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng1
Tranh chấp23
Thắng tranh chấp6
Không chiến thắng3
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi1
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
6
Europa League participant
2024-2025, 2022-2023, 2017-2018, 2015-2016, 2013-2014, 2011-2012
5
Champions League participant
2025-2026, 2021-2022, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018
2
Turkish cup winner
2024-2025, 2022-2023
2
Top scorer
2023-2024, 2022-2023
2
World Cup participant
2022, 2018
2
Euro participant
2021, 2016
1
Turkish champion
2024-2025
1
Conference League participant
2023-2024
1
Turkish Super Cup winner
2021-2022
1
Spanish cup winner
2018-2019
1
FA Cup Winner
2018
1
World Cup third place
2018
1
English Champion
2016-2017
1
Ligue 1 Player of the Month
2015-2016
