#99
Michalis·Christodoulou
Akritas Chloraka
Cypriot First Division
Quốc tịch
CYP
CYP Ngày sinh
06/03/2000 (26 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
100K €
26
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
99
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- APEA Akrotiri FC 2025 - Nay
- Karmiotissa Polemidion 2025 - 2025
- Akritas Chlorakas 2024 - 2025
- Karmiotissa Polemidion 2024 - 2024
- Nea Salamis 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủMichalis·Christodoulou
- Quốc tịchCYP
- Ngày sinh06/03/2000
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Akritas Chloraka23/07/2025
- Giá trị thị trường100K €
Trận đấu1
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
APEA Akrotiri FC
-
Karmiotissa Polemidion
-
Akritas Chlorakas
-
Karmiotissa Polemidion
-
Nea Salamis
-
Olympiakos Nicosia FC
-
Akritas Chlorakas
-
PAEEK Kyrenia
-
Akritas Chlorakas
-
APOEL Nicosia U19
-
Panathinaikos U19
-
Panathinaikos U17
-
Karmiotissa Pano Polemidion U19
Chưa có danh hiệu.
