#15
Michal Gurgul
Quốc tịch
—
Ngày sinh
30/01/2006 (20 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
20
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
—
Vị trí chính
15
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
34Trận đấu
1Bàn thắng
4Kiến tạo
2,448Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.03
- Tỉ lệ chuyền chính xác84%
- Sút / trận0.3
- Rê bóng thành công / trận0.2
- Tỉ lệ sút trúng đích30%
- Phạm lỗi / trận0.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủMichal Gurgul
- Quốc tịch—
- Ngày sinh30/01/2006
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
2
Conference League participant
2025-2026, 2022-2023
2
Polish champion
2025-2026, 2024-2025
1
European Under-21 participant
2025
1
Euro Under-17 participant
2023
1
Under-17 World Cup participant
2023
1
Polish U19-Champion
2022-2023
Trận đấu34
Đá chính27
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo4
Phút thi đấu2,448
Sút10
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra5
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền1737
Chuyền chính xác1457
Chuyền quyết định29
Rê bóng12
Rê bóng thành công7
Tắc bóng23
Cắt bóng29
Phá bóng75
Tranh chấp123
Thắng tranh chấp64
Không chiến thắng19
Phạm lỗi18
Bị phạm lỗi17
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
2
Conference League participant
2025-2026, 2022-2023
2
Polish champion
2025-2026, 2024-2025
1
European Under-21 participant
2025
1
Euro Under-17 participant
2023
1
Under-17 World Cup participant
2023
1
Polish U19-Champion
2022-2023
