#0
Merlin Hadzi
Rudes
Croatian Football League
Quốc tịch
SUI
SUI Ngày sinh
17/09/1998 (27 tuổi)
Chiều cao
1.77 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
175K €
27
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
73 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
9Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
370Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.22
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Rudes 2026 - Nay
- Hamrun Spartans 2025 - 2026
- FC Paradiso 2025 - 2025
- FC Rapperswil-Jona 2024 - 2025
- Vaduz 2022 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủMerlin Hadzi
- Quốc tịchSUI
- Ngày sinh17/09/1998
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Rudes03/02/2026
- Giá trị thị trường175K €
Thành tích nổi bật
2
Conference League participant
2025-2026, 2022-2023
2
Liechtenstein Cup Winner
2023-2024, 2022-2023
2
Top scorer
2015-2016, 2014-2015
1
Croatian Second League Champion
2025-2026
1
Swiss 3rd tier champion
2024-2025
Trận đấu9
Đá chính6
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu370
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Rudes
-
Hamrun Spartans
-
FC Paradiso
-
FC Rapperswil-Jona
-
Vaduz
-
Stade Ouchy
-
Chiasso
-
FC Rapperswil-Jona
-
Young Boys U21
-
Young Boys U18
2
Conference League participant
2025-2026, 2022-2023
2
Liechtenstein Cup Winner
2023-2024, 2022-2023
2
Top scorer
2015-2016, 2014-2015
1
Croatian Second League Champion
2025-2026
1
Swiss 3rd tier champion
2024-2025
