#7
Meriton Korenica
CFR Cluj
Romanian Super Liga
Quốc tịch
—
Ngày sinh
15/12/1996 (29 tuổi)
Chiều cao
1.75 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
3.0M €
29
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
7
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
5Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
283Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác81%
- Sút / trận1.6
- Rê bóng thành công / trận0.4
- Tỉ lệ sút trúng đích25%
- Phạm lỗi / trận0.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- CFR Cluj 2024 - Nay
- Manisa Futbol Kulübü 2024 - 2024
- FC Ballkani 2024 - 2024
- Manisa Futbol Kulübü 2023 - 2024
- FC Ballkani 2020 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủMeriton Korenica
- Quốc tịch—
- Ngày sinh15/12/1996
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập CFR Cluj08/07/2024
- Giá trị thị trường3.0M €
Thành tích nổi bật
3
Kosovan Champion
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
1
Romanian cup winner
2024-2025
1
Kosovo Cup Winner
2024
1
Conference League participant
2022-2023
1
Kosovan Super Cup Winner
2022-2023
Trận đấu5
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu283
Sút8
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền138
Chuyền chính xác112
Chuyền quyết định4
Rê bóng8
Rê bóng thành công2
Tắc bóng7
Cắt bóng1
Phá bóng3
Tranh chấp42
Thắng tranh chấp15
Không chiến thắng2
Phạm lỗi3
Bị phạm lỗi4
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
CFR Cluj
-
Manisa Futbol Kulübü
-
FC Ballkani
-
Manisa Futbol Kulübü
-
FC Ballkani
-
Prishtina
-
KF Liria Prizren
-
Shkendija Tetovo Youth
-
Metalurg Skopje
-
Shkendija Tetovo Youth
3
Kosovan Champion
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
1
Romanian cup winner
2024-2025
1
Kosovo Cup Winner
2024
1
Conference League participant
2022-2023
1
Kosovan Super Cup Winner
2022-2023
