#20
Mergim Berisha
Quốc tịch
—
Ngày sinh
11/05/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
1.86 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
28
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
79 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
20
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Thể lực, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
12Trận đấu
2Bàn thắng
1Kiến tạo
628Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.17
- Tỉ lệ chuyền chính xác68%
- Sút / trận1
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích33%
- Phạm lỗi / trận1.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủMergim Berisha
- Quốc tịch—
- Ngày sinh11/05/1998
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
4
Europa League participant
2024-2025, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
4
Austrian champion
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2016-2017
3
Austrian cup winner
2020-2021, 2019-2020, 2016-2017
2
Second highest goal scorer
2016-2017, 2013-2014
2
Austrian Youth league U18 champion
2015-2016, 2014-2015
1
Conference League participant
2021-2022
Trận đấu12
Đá chính7
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu628
Sút12
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền117
Chuyền chính xác79
Chuyền quyết định4
Rê bóng10
Rê bóng thành công3
Tắc bóng6
Cắt bóng1
Phá bóng6
Tranh chấp93
Thắng tranh chấp32
Không chiến thắng18
Phạm lỗi18
Bị phạm lỗi5
Việt vị4
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
4
Europa League participant
2024-2025, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
4
Austrian champion
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2016-2017
3
Austrian cup winner
2020-2021, 2019-2020, 2016-2017
2
Second highest goal scorer
2016-2017, 2013-2014
2
Austrian Youth league U18 champion
2015-2016, 2014-2015
1
Conference League participant
2021-2022
1
European Under-21 participant
2021
1
Under 21 European Champion
2021
1
Champions League participant
2020-2021
1
UEFA Youth League Winner
2016-2017
