Mergim Berisha
#20

Mergim Berisha

1. FC Kaiserslautern German Bundesliga 2
Quốc tịch GER
Ngày sinh 11/05/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.86 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 1.2M €
28
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
79 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
20
Số áo

Chỉ số tổng quan

48 Tốc độ 40 Sút 71 Chuyền 59 Rê bóng 25 Phòng ngự 52 Thể lực 49 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
145Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác81%
  • Sút / trận1
  • Rê bóng thành công / trận0.5
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận2.5
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • 1. FC Kaiserslautern 2026 - Nay
  • TSG Hoffenheim 2025 - 2026
  • FC Augsburg 2025 - 2025
  • TSG Hoffenheim 2023 - 2025
  • FC Augsburg 2023 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMergim Berisha
  • Quốc tịchGER
  • Ngày sinh11/05/1998
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập 1. FC Kaiserslautern01/02/2026
  • Giá trị thị trường1.2M €

Thành tích nổi bật

4
Europa League participant
2024-2025, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
4
Austrian champion
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2016-2017
3
Austrian cup winner
2020-2021, 2019-2020, 2016-2017
2
Second highest goal scorer
2016-2017, 2013-2014
2
Austrian Youth league U18 champion
2015-2016, 2014-2015
1
Conference League participant
2021-2022
Trận đấu2
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu145
Sút2
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền26
Chuyền chính xác21
Chuyền quyết định0
Rê bóng1
Rê bóng thành công1
Tắc bóng2
Cắt bóng0
Phá bóng4
Tranh chấp16
Thắng tranh chấp7
Không chiến thắng2
Phạm lỗi5
Bị phạm lỗi2
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • 1. FC Kaiserslautern
    02/2026 → Hiện tại
  • TSG Hoffenheim
    06/2025 → 02/2026
  • FC Augsburg
    01/2025 → 06/2025
  • TSG Hoffenheim
    08/2023 → 01/2025 14.0M €
  • FC Augsburg
    07/2023 → 08/2023 4.0M €
  • Fenerbahce
    06/2023 → 07/2023
  • FC Augsburg
    08/2022 → 06/2023 300K €
  • Fenerbahce
    09/2021 → 08/2022 5.0M €
  • Red Bull Salzburg
    01/2020 → 09/2021
  • Rheindorf Altach
    01/2019 → 01/2020
  • Red Bull Salzburg
    12/2018 → 01/2019
  • 1. FC Magdeburg
    06/2018 → 12/2018
  • Red Bull Salzburg
    06/2018 → 06/2018
  • LASK Linz
    08/2017 → 06/2018
  • Red Bull Salzburg
    12/2016 → 08/2017
  • FC Liefering
    12/2015 → 12/2016
  • Red Bull Salzburg U18
    06/2014 → 12/2015
  • Red Bull Salzburg U16
    06/2013 → 06/2014
  • AKA Red Bull Salzburg U15
    06/2012 → 06/2013
  • AKA Red Bull Salzburg U15
    06/2012 → 06/2012
4
Europa League participant
2024-2025, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
4
Austrian champion
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2016-2017
3
Austrian cup winner
2020-2021, 2019-2020, 2016-2017
2
Second highest goal scorer
2016-2017, 2013-2014
2
Austrian Youth league U18 champion
2015-2016, 2014-2015
1
Conference League participant
2021-2022
1
European Under-21 participant
2021
1
Under 21 European Champion
2021
1
Champions League participant
2020-2021
1
UEFA Youth League Winner
2016-2017