#4
Maxwell Gyamfi
Quốc tịch
—
Ngày sinh
18/01/2000 (26 tuổi)
Chiều cao
1.90 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
26
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
4
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
28Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
2,283Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác90%
- Sút / trận0.2
- Rê bóng thành công / trận0.2
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.9
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ7 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủMaxwell Gyamfi
- Quốc tịch—
- Ngày sinh18/01/2000
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
1
Lower Saxony Cup winner
2022-2023
1
Promotion to 2nd league
2022-2023
Trận đấu28
Đá chính27
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu2,283
Sút6
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền1026
Chuyền chính xác920
Chuyền quyết định5
Rê bóng11
Rê bóng thành công6
Tắc bóng48
Cắt bóng35
Phá bóng116
Tranh chấp247
Thắng tranh chấp151
Không chiến thắng53
Phạm lỗi26
Bị phạm lỗi47
Việt vị0
Thẻ vàng7
Thẻ đỏ1
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
1
Lower Saxony Cup winner
2022-2023
1
Promotion to 2nd league
2022-2023
