#39
Maximilian Wöber
Quốc tịch
—
Ngày sinh
04/02/1998 (29 tuổi)
Chiều cao
1.88 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
29
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
84 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
39
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
5Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
35Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác50%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.2
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủMaximilian Wöber
- Quốc tịch—
- Ngày sinh04/02/1998
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
5
Champions League participant
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019
5
Europa League participant
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2016-2017, 2015-2016
4
Austrian champion
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
3
Austrian cup winner
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
1
English 2nd tier champion
2024-2025
1
Promotion to 1st league
2024-2025
Trận đấu5
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu35
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền8
Chuyền chính xác4
Chuyền quyết định1
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng2
Phá bóng4
Tranh chấp3
Thắng tranh chấp2
Không chiến thắng1
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
5
Champions League participant
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019
5
Europa League participant
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2016-2017, 2015-2016
4
Austrian champion
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
3
Austrian cup winner
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
1
English 2nd tier champion
2024-2025
1
Promotion to 1st league
2024-2025
1
Euro participant
2024
1
Dutch champion
2018-2019
1
Dutch Cup winner
2018-2019
1
European Under-19 participant
2016
1
Euro Under-17 participant
2015
1
Austrian Youth league U16 champion
2013-2014
