Maximilian Hippe
#5

Maximilian Hippe

SV Rodinghausen German Regionalliga
Quốc tịch GER
Ngày sinh 06/05/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.94 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 75K €
28
Tuổi
1.94 m
Chiều cao
83 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
5
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 47 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 36 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Sút, Tốc độ, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

32Trận đấu
4Bàn thắng
0Kiến tạo
90Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.13
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ6 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SV Rodinghausen 2023 - Nay
  • 1. FC Kaiserslautern 2021 - 2023
  • Borussia Dortmund II 2019 - 2021
  • SV Rodinghausen 2016 - 2019
  • SV Rodinghausen II 2016 - 2016

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMaximilian Hippe
  • Quốc tịchGER
  • Ngày sinh06/05/1998
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập SV Rodinghausen28/01/2023
  • Giá trị thị trường75K €

Thành tích nổi bật

1
Promotion to 2nd league
2021-2022
1
German Regionalliga West Champion
2020-2021
1
Westphalia Cup winner
2018-2019
Trận đấu32
Đá chính32
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu90
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ1
  • SV Rodinghausen
    01/2023 → Hiện tại
  • 1. FC Kaiserslautern
    08/2021 → 01/2023
  • Borussia Dortmund II
    06/2019 → 08/2021
  • SV Rodinghausen
    12/2016 → 06/2019
  • SV Rodinghausen II
    06/2016 → 12/2016
  • SV Rödinghausen U19
    06/2015 → 06/2016
1
Promotion to 2nd league
2021-2022
1
German Regionalliga West Champion
2020-2021
1
Westphalia Cup winner
2018-2019