Maxime Dominguez
#10

Maxime Dominguez

Cracovia Krakow PKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Quốc tịch SUI
Ngày sinh 01/02/1996 (30 tuổi)
Chiều cao 1.73 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 600K €
30
Tuổi
1.73 m
Chiều cao
63 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo

Chỉ số tổng quan

53 Tốc độ 40 Sút 74 Chuyền 62 Rê bóng 58 Phòng ngự 46 Thể lực 56 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Phòng ngự
Điểm yếu Sút, Thể lực

Thống kê mùa giải

16Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
467Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác83%
  • Sút / trận0.3
  • Rê bóng thành công / trận0.1
  • Tỉ lệ sút trúng đích25%
  • Phạm lỗi / trận0.6
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Cracovia Krakow 2026 - Nay
  • Clube de Regatas Vasco da Gama 2025 - 2026
  • Toronto FC 2025 - 2025
  • Clube de Regatas Vasco da Gama 2024 - 2025
  • Gil Vicente 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMaxime Dominguez
  • Quốc tịchSUI
  • Ngày sinh01/02/1996
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Cracovia Krakow25/01/2026
  • Giá trị thị trường600K €

Thành tích nổi bật

1
Swiss 2nd tier champion
2019-2020
1
Swiss cup winner
2015-2016
Trận đấu16
Đá chính5
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu467
Sút4
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền213
Chuyền chính xác176
Chuyền quyết định3
Rê bóng6
Rê bóng thành công2
Tắc bóng11
Cắt bóng10
Phá bóng3
Tranh chấp54
Thắng tranh chấp26
Không chiến thắng1
Phạm lỗi9
Bị phạm lỗi12
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Cracovia Krakow
    01/2026 → Hiện tại
  • Clube de Regatas Vasco da Gama
    12/2025 → 01/2026
  • Toronto FC
    04/2025 → 12/2025
  • Clube de Regatas Vasco da Gama
    09/2024 → 04/2025 1.5M €
  • Gil Vicente
    07/2023 → 09/2024 200K €
  • Rakow Czestochowa
    06/2023 → 07/2023
  • Miedz Legnica
    07/2021 → 06/2023
  • Miedz Legnica
    07/2021 → 07/2021
  • Neuchatel Xamax
    09/2020 → 07/2021
  • Neuchâtel Xamax FCS
    09/2020 → 09/2020
  • Lausanne Sports
    07/2016 → 09/2020 250K €
  • FC Zurich
    12/2015 → 07/2016
  • FC Zurich U21
    10/2015 → 12/2015 200K €
  • Servette
    10/2015 → 10/2015
  • FC Zurich U21
    02/2015 → 10/2015
  • Servette
    01/2014 → 02/2015
  • Servette U18
    06/2012 → 01/2014
1
Swiss 2nd tier champion
2019-2020
1
Swiss cup winner
2015-2016