Maxime Cassara
#1

Maxime Cassara

Bresse Péronnas 01 French Championnat National
Quốc tịch FRA
Ngày sinh 21/08/1991 (34 tuổi)
Chiều cao 1.91 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 300K €
34
Tuổi
1.91 m
Chiều cao
91 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
1
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 53 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

29Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
2,610Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • AS Fabrègues 2025 - Nay
  • US Salinières Aigues Mortes 2023 - 2025
  • Free player 2021 - 2023
  • Bresse Péronnas 01 2020 - 2021
  • Free player 2019 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMaxime Cassara
  • Quốc tịchFRA
  • Ngày sinh21/08/1991
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Bresse Péronnas 0130/06/2025
  • Giá trị thị trường300K €
Trận đấu29
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu2,610
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • AS Fabrègues
    06/2025 → Hiện tại
  • US Salinières Aigues Mortes
    06/2023 → 06/2025
  • Free player
    06/2021 → 06/2023
  • Bresse Péronnas 01
    06/2020 → 06/2021
  • Free player
    06/2019 → 06/2020
  • Ajaccio Gfco
    06/2017 → 06/2019
  • Lyon Duchere
    06/2014 → 06/2017
  • White Star Brussels (- 2017)
    06/2013 → 06/2014
  • Vénissieux Football Club
    06/2010 → 06/2013

Chưa có danh hiệu.