maxim pashkevich
#16

maxim pashkevich

FK Orsha Belarusian First League
Quốc tịch BLR
Ngày sinh 03/04/2002 (24 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận
Giá trị 100K €
24
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
16
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 54 Sút 36 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 36 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Sút, Tốc độ, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

21Trận đấu
8Bàn thắng
1Kiến tạo
113Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.38
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FK Orsha 2026 - Nay
  • Kommunalnik Slonim 2025 - 2026
  • Energetik-BGU Minsk 2024 - 2025
  • Kommunalnik Slonim 2024 - 2024
  • Smorgon FC 2022 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủmaxim pashkevich
  • Quốc tịchBLR
  • Ngày sinh03/04/2002
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập FK Orsha02/04/2026
  • Giá trị thị trường100K €
Trận đấu21
Đá chính13
Bàn thắng8
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu113
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • FK Orsha
    04/2026 → Hiện tại
  • Kommunalnik Slonim
    08/2025 → 04/2026
  • Energetik-BGU Minsk
    07/2024 → 08/2025
  • Kommunalnik Slonim
    04/2024 → 07/2024
  • Smorgon FC
    12/2022 → 04/2024
  • FK Osipovichi
    06/2022 → 12/2022
  • Smorgon FC
    07/2021 → 06/2022
  • FC Smorgon II
    06/2021 → 07/2021

Chưa có danh hiệu.