#22
Max Wegner
Quốc tịch
GER
GER Ngày sinh
24/03/1989 (37 tuổi)
Chiều cao
1.80 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
50K €
37
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
22
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
27Trận đấu
13Bàn thắng
0Kiến tạo
1,182Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.48
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- SSV Jeddeloh 2024 - 2026
- VfB Oldenburg 2020 - 2024
- Dusseldorf II 2019 - 2020
- Rot-Weiss Essen 2019 - 2019
- SV Meppen 2018 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủMax Wegner
- Quốc tịchGER
- Ngày sinh24/03/1989
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập SSV Jeddeloh30/06/2026
- Giá trị thị trường50K €
Thành tích nổi bật
2
Lower Saxony Cup winner
2025-2026, 2009-2010
2
German Regionalliga North Champion
2021-2022, 2014-2015
1
Saxony Cup winner
2015-2016
Trận đấu27
Đá chính18
Bàn thắng13
Phạt đền1
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,182
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
SSV Jeddeloh
-
VfB Oldenburg
-
Dusseldorf II
-
Rot-Weiss Essen
-
SV Meppen
-
Sportfreunde Lotte
-
Erzgebirge Aue
-
Werder Bremen II
-
SV Wilhelmshaven
-
Hannover 96 Am
-
Hannover 96 U19
-
Arminia Bielefeld U19
2
Lower Saxony Cup winner
2025-2026, 2009-2010
2
German Regionalliga North Champion
2021-2022, 2014-2015
1
Saxony Cup winner
2015-2016
