#8
Max Power
Wigan Athletic
English Football League One
Quốc tịch
ENG
ENG Ngày sinh
27/07/1993 (33 tuổi)
Chiều cao
1.81 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
200K €
33
Tuổi
1.81 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
8
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
180Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác82%
- Sút / trận2.5
- Rê bóng thành công / trận0.5
- Tỉ lệ sút trúng đích40%
- Phạm lỗi / trận0.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Wigan Athletic 2026 - Nay
- Bradford City 2025 - 2026
- Free player 2025 - 2025
- Aarhus AGF 2024 - 2025
- Al Qadsiah 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủMax Power
- Quốc tịchENG
- Ngày sinh27/07/1993
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Wigan Athletic30/06/2026
- Giá trị thị trường200K €
Thành tích nổi bật
3
English 3rd tier champion
2021-2022, 2017-2018, 2015-2016
1
Saudi Arabian 2nd tier champion
2023-2024
1
Football League Trophy Winner
2020-2021
Trận đấu2
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu180
Sút5
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền141
Chuyền chính xác116
Chuyền quyết định6
Rê bóng2
Rê bóng thành công1
Tắc bóng1
Cắt bóng3
Phá bóng2
Tranh chấp9
Thắng tranh chấp6
Không chiến thắng1
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi3
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Wigan Athletic
-
Bradford City
-
Free player
-
Aarhus AGF
-
Al Qadsiah
-
Wigan Athletic
-
Sunderland
-
Wigan Athletic
-
Sunderland
-
Wigan Athletic
-
Tranmere Rovers
3
English 3rd tier champion
2021-2022, 2017-2018, 2015-2016
1
Saudi Arabian 2nd tier champion
2023-2024
1
Football League Trophy Winner
2020-2021
