#15
Max Crocombe
Millwall
English Football League Championship
Quốc tịch
NZL
NZL Ngày sinh
12/08/1993 (32 tuổi)
Chiều cao
1.94 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
1.0M €
32
Tuổi
1.94 m
Chiều cao
88 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
15
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
48Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
2,070Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác41%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Millwall 2025 - Nay
- Burton 2023 - 2025
- Grimsby Town 2021 - 2023
- Melbourne Victory 2020 - 2021
- Brisbane Roar 2019 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủMax Crocombe
- Quốc tịchNZL
- Ngày sinh12/08/1993
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Millwall30/06/2025
- Giá trị thị trường1.0M €
Thành tích nổi bật
2
OFC Nations Cup winner
2023-2024, 2015-2016
1
AFC Champions League participant
2019-2020
1
Under-20 World Cup participant
2013
Trận đấu48
Đá chính23
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu2,070
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền655
Chuyền chính xác268
Chuyền quyết định1
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng2
Cắt bóng0
Phá bóng23
Tranh chấp16
Thắng tranh chấp15
Không chiến thắng10
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi4
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Millwall
-
Burton
-
Grimsby Town
-
Melbourne Victory
-
Brisbane Roar
-
Salford City
-
Carlisle United
-
Oxford United
-
Southport FC
-
Oxford United
-
Barnet
-
Oxford United
-
Nuneaton Borough
-
Oxford United
-
Oxford United U18
-
Buckingham Town FC
-
Luton Town U18
2
OFC Nations Cup winner
2023-2024, 2015-2016
1
AFC Champions League participant
2019-2020
1
Under-20 World Cup participant
2013
