#1
Max Crocombe
New Zealand
English Football League Championship
Quốc tịch
NZL
NZL Ngày sinh
12/08/1993 (33 tuổi)
Chiều cao
1.94 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
1.0M €
33
Tuổi
1.94 m
Chiều cao
88 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
1
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Millwall 2025 - Nay
- Burton 2023 - 2025
- Grimsby Town 2021 - 2023
- Melbourne Victory 2020 - 2021
- Brisbane Roar 2019 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủMax Crocombe
- Quốc tịchNZL
- Ngày sinh12/08/1993
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập New Zealand30/06/2025
- Giá trị thị trường1.0M €
Thành tích nổi bật
2
OFC Nations Cup winner
2023-2024, 2015-2016
1
AFC Champions League participant
2019-2020
1
Under-20 World Cup participant
2013
Trận đấu1
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Millwall
-
Burton
-
Grimsby Town
-
Melbourne Victory
-
Brisbane Roar
-
Salford City
-
Carlisle United
-
Oxford United
-
Southport FC
-
Oxford United
-
Barnet
-
Oxford United
-
Nuneaton Borough
-
Oxford United
-
Oxford United U18
-
Buckingham Town FC
-
Luton Town U18
2
OFC Nations Cup winner
2023-2024, 2015-2016
1
AFC Champions League participant
2019-2020
1
Under-20 World Cup participant
2013
