Mauricio Arboleda
#1

Mauricio Arboleda

Sarmiento Junin Argentine Division 1
Quốc tịch COL
Ngày sinh 21/04/1996 (30 tuổi)
Chiều cao 1.83 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 300K
30
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
1
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 66 Chuyền 60 Rê bóng 25 Phòng ngự 40 Thể lực 46 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

7Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
180Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác69%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Sarmiento Junin 2026 - Nay
  • Aguilas Doradas 2025 - 2026
  • Millonarios 2025 - 2025
  • Free player 2025 - 2025
  • Millonarios 2024 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMauricio Arboleda
  • Quốc tịchCOL
  • Ngày sinh21/04/1996
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Sarmiento Junin12/07/2026
  • Giá trị thị trường300K
Trận đấu7
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu180
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền67
Chuyền chính xác46
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng1
Phá bóng1
Tranh chấp2
Thắng tranh chấp1
Không chiến thắng0
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Sarmiento Junin
    07/2026 → Hiện tại
  • Aguilas Doradas
    12/2025 → 07/2026
  • Millonarios
    08/2025 → 12/2025
  • Free player
    06/2025 → 08/2025
  • Millonarios
    07/2024 → 06/2025
  • Anorthosis Famagusta FC
    07/2023 → 07/2024
  • Free player
    11/2022 → 07/2023
  • Rayo Vallecano
    06/2022 → 11/2022
  • Club Atlético Newell's Old Boys
    01/2022 → 06/2022
  • Rayo Vallecano
    09/2021 → 01/2022
  • Free player
    06/2021 → 09/2021
  • Banfield
    06/2016 → 06/2021
  • Banfield
    06/2016 → 06/2016
  • Club Atletico Banfield II
    12/2014 → 06/2016
  • CA Banfield II
    12/2014 → 12/2014
  • Banfield U20
    03/2014 → 12/2014
  • Deportivo Pasto
    12/2012 → 03/2014
  • Deportivo Pasto
    12/2012 → 12/2012

Chưa có danh hiệu.