Matyas Greso
#19

Matyas Greso

Mezokovesd Zsory FC Merkantil Bank Liga
Quốc tịch HUN
Ngày sinh 24/10/1996 (29 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 75K €
29
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
19
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 39 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

11Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
219Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Mezokovesd Zsory FC 2025 - Nay
  • Nyiregyhaza 2021 - 2025
  • Jászberényi FC 2019 - 2020
  • Diósgyőri VTK II 2015 - 2016
  • Diósgyőri VTK U19 2013 - 2015

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMatyas Greso
  • Quốc tịchHUN
  • Ngày sinh24/10/1996
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Mezokovesd Zsory FC22/01/2025
  • Giá trị thị trường75K €

Thành tích nổi bật

1
Hungarian 2nd division champion
2023-2024
Trận đấu11
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu219
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Mezokovesd Zsory FC
    01/2025 → Hiện tại
  • Nyiregyhaza
    01/2021 → 01/2025
  • Jászberényi FC
    07/2019 → 02/2020
  • Diósgyőri VTK II
    06/2015 → 07/2016
  • Diósgyőri VTK U19
    06/2013 → 06/2015
  • Diósgyőri VTK U17
    06/2012 → 06/2013
1
Hungarian 2nd division champion
2023-2024