matvey sokolovskiy
#21

matvey sokolovskiy

FC Molodechno Belarusian First League
Quốc tịch
Ngày sinh 16/01/2006 (20 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận
Giá trị 100K €
20
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
21
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 49 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

12Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
838Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Torpedo-BelAZ 2 Zhodino 2026 - Nay
  • FC Molodechno 2026 - 2026
  • FC Molodechno 2026 - 2026
  • Torpedo-BelAZ 2 Zhodino 2025 - 2026
  • Torpedo-BelAZ 2 Zhodino 2025 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủmatvey sokolovskiy
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh16/01/2006
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập FC Molodechno30/12/2026
  • Giá trị thị trường100K €
Trận đấu12
Đá chính10
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu838
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Torpedo-BelAZ 2 Zhodino
    12/2026 → Hiện tại
  • FC Molodechno
    02/2026 → 12/2026
  • FC Molodechno
    02/2026 → 02/2026
  • Torpedo-BelAZ 2 Zhodino
    12/2025 → 02/2026
  • Torpedo-BelAZ 2 Zhodino
    12/2025 → 12/2025
  • Ostrowitz
    02/2025 → 12/2025
  • Ostrowitz
    02/2025 → 02/2025
  • Torpedo-BelAZ 2 Zhodino
    01/2024 → 02/2025
  • Torpedo-BelAZ 2 Zhodino
    12/2023 → 01/2024
  • Torpedo-BelAZ Zhodino II
    07/2022 → 12/2023
  • Torpedo-BelAZ Zhodino II
    06/2022 → 07/2022

Chưa có danh hiệu.