Matheus Clemente
#0

Matheus Clemente

Quốc tịch POR
Ngày sinh 10/06/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.82 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 250K
28
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

70 Tốc độ 48 Sút 81 Chuyền 91 Rê bóng 99 Phòng ngự 82 Thể lực 79 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

25Trận đấu
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,484Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.12
  • Tỉ lệ chuyền chính xác87%
  • Sút / trận1.1
  • Rê bóng thành công / trận1
  • Tỉ lệ sút trúng đích32%
  • Phạm lỗi / trận1.2
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Akritas Chloraka 2026 - Nay
  • Free player 2026 - 2026
  • Rigas Futbola Skola 2025 - 2026
  • FK Auda Riga 2023 - 2025
  • Akritas Chlorakas 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMatheus Clemente
  • Quốc tịchPOR
  • Ngày sinh10/06/1998
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Giá trị thị trường250K

Thành tích nổi bật

1
Latvian cup winner
2025
Trận đấu25
Đá chính15
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,484
Sút28
Sút trúng đích9
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền1001
Chuyền chính xác871
Chuyền quyết định12
Rê bóng39
Rê bóng thành công24
Tắc bóng39
Cắt bóng25
Phá bóng39
Tranh chấp214
Thắng tranh chấp118
Không chiến thắng28
Phạm lỗi31
Bị phạm lỗi27
Việt vị1
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
  • Akritas Chloraka
    07/2026 → Hiện tại
  • Free player
    07/2026 → 07/2026
  • Rigas Futbola Skola
    12/2025 → 07/2026
  • FK Auda Riga
    06/2023 → 12/2025
  • Akritas Chlorakas
    12/2022 → 06/2023
  • Cherno More Varna
    06/2022 → 12/2022
  • FC Felgueiras 1932
    08/2021 → 06/2022
  • Famalicao U23
    06/2021 → 08/2021
  • Famalicao U23
    06/2021 → 06/2021
  • Olhanense SC
    12/2020 → 06/2021
  • SC Olhanense
    12/2020 → 12/2020
  • Famalicao U23
    08/2019 → 12/2020
  • AR São Martinho
    06/2018 → 08/2019
  • FC Paços de Ferreira B
    06/2017 → 06/2018
  • FC Paços de Ferreira U19
    12/2016 → 06/2017
  • Vitoria SC Guimaraes U19
    12/2015 → 12/2016
  • Casa Pia AC U19
    06/2015 → 12/2015
  • Benfica Sad U17
    06/2013 → 06/2015
  • Benfica Sad U17
    06/2013 → 06/2013
  • Benfica U15
    06/2011 → 06/2013
  • SL Benfica U15
    06/2011 → 06/2011
1
Latvian cup winner
2025