Matej Vajs
#0

Matej Vajs

SV Horn Austrian 3.Liga
Quốc tịch SVK
Ngày sinh 29/06/2000 (26 tuổi)
Chiều cao 2.00 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận
Giá trị 50K €
26
Tuổi
2.00 m
Chiều cao
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 36 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

27Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
86Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SV Horn 2025 - Nay
  • SV Horn 2025 - 2025
  • FC ViOn Zlate Moravce-Vrable 2025 - 2025
  • FC ViOn Zlate Moravce-Vrable 2025 - 2025
  • Partizan Bardejov 2025 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMatej Vajs
  • Quốc tịchSVK
  • Ngày sinh29/06/2000
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập SV Horn15/07/2025
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu27
Đá chính27
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu86
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • SV Horn
    07/2025 → Hiện tại
  • SV Horn
    07/2025 → 07/2025
  • FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
    05/2025 → 07/2025
  • FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
    05/2025 → 05/2025
  • Partizan Bardejov
    02/2025 → 05/2025
  • Partizan Bardejov
    02/2025 → 02/2025
  • FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
    07/2024 → 02/2025
  • FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
    07/2024 → 07/2024
  • Tatran LM
    07/2023 → 07/2024
  • Tatran LM
    07/2023 → 07/2023
  • Michalovce
    06/2023 → 07/2023
  • Michalovce
    06/2023 → 06/2023
  • MFK Dolny Kubin
    02/2023 → 06/2023
  • MFK Dolny Kubin
    02/2023 → 02/2023
  • Michalovce
    02/2022 → 02/2023
  • Michalovce
    02/2022 → 02/2022
  • Free player
    07/2021 → 02/2022
  • Free player
    06/2021 → 07/2021
  • Clyde
    10/2020 → 06/2021
  • Clyde
    10/2020 → 10/2020
  • Free player
    05/2020 → 10/2020
  • Free player
    04/2020 → 05/2020
  • MSK Zilina B
    01/2018 → 04/2020
  • MSK Zilina B
    12/2017 → 01/2018
  • MSK Zilina U19
    07/2017 → 12/2017
  • MSK Zilina U19
    06/2017 → 07/2017
  • FK Senica Youth (- 2022)
    07/2014 → 06/2017
  • FK Senica Youth (- 2022)
    07/2014 → 07/2014

Chưa có danh hiệu.