Máté Vida
#23

Máté Vida

Vasas FC Merkantil Bank Liga
Quốc tịch HUN
Ngày sinh 08/03/1996 (31 tuổi)
Chiều cao 1.82 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
31
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
23
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 38 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

22Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
313Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Karcagi SE 2025 - Nay
  • Vasas FC 2021 - 2025
  • Dunajska Streda 2018 - 2021
  • Vasas FC 2013 - 2018
  • Kubala Akadémia (Vasas U19) 2012 - 2013

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMáté Vida
  • Quốc tịchHUN
  • Ngày sinh08/03/1996
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Vasas FC23/07/2025
  • Giá trị thị trường50K €

Thành tích nổi bật

2
Hungarian 2nd division champion
2021-2022, 2014-2015
2
Promotion to 1st league
2021-2022, 2014-2015
1
Under-20 World Cup participant
2015
Trận đấu22
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu313
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Karcagi SE
    07/2025 → Hiện tại
  • Vasas FC
    08/2021 → 07/2025
  • Dunajska Streda
    07/2018 → 08/2021
  • Vasas FC
    06/2013 → 07/2018
  • Kubala Akadémia (Vasas U19)
    06/2012 → 06/2013
  • Kubala Akadémia (Vasas U17)
    12/2011 → 06/2012
2
Hungarian 2nd division champion
2021-2022, 2014-2015
2
Promotion to 1st league
2021-2022, 2014-2015
1
Under-20 World Cup participant
2015