#6
Mate Tsintsadze
Gagra FC
Georgia Erovnuli Liga
Quốc tịch
GEO
GEO Ngày sinh
07/01/1995 (31 tuổi)
Chiều cao
1.79 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
150K €
31
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
6
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
21Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
232Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.05
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Gagra FC 2024 - Nay
- FC Zhetysu Taldykorgan 2023 - 2024
- Torpedo Kutaisi 2021 - 2023
- KS Perparimi Kukesi 2021 - 2021
- Dinamo Batumi 2019 - 2021
Thông tin khác
- Tên đầy đủMate Tsintsadze
- Quốc tịchGEO
- Ngày sinh07/01/1995
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập Gagra FC31/01/2024
- Giá trị thị trường150K €
Thành tích nổi bật
5
Georgian cup winner
2021-2022, 2017-2018, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014
1
Georgian Supercup winner
2018-2019
1
Euro Under-17 participant
2012
Trận đấu21
Đá chính20
Bàn thắng1
Phạt đền1
Kiến tạo1
Phút thi đấu232
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
-
Gagra FC
-
FC Zhetysu Taldykorgan
-
Torpedo Kutaisi
-
KS Perparimi Kukesi
-
Dinamo Batumi
-
Jelgava
-
Torpedo Kutaisi
-
FC Metalurgi Rustavi
-
Pogon Szczecin
-
Dinamo Tbilisi
-
Torpedo Kutaisi
5
Georgian cup winner
2021-2022, 2017-2018, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014
1
Georgian Supercup winner
2018-2019
1
Euro Under-17 participant
2012
