#27
Márton Eppel
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Romanian Super Liga
Quốc tịch
HUN
HUN Ngày sinh
20/11/1991 (34 tuổi)
Chiều cao
1.89 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
150K €
34
Tuổi
1.89 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
27
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Tốc độ, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
36Trận đấu
12Bàn thắng
0Kiến tạo
2,166Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.33
- Tỉ lệ chuyền chính xác57%
- Sút / trận1.5
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích51%
- Phạm lỗi / trận0.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FK Csikszereda Miercurea Ciuc 2025 - Nay
- Nyiregyhaza 2024 - 2025
- Warta Poznan 2023 - 2024
- Free player 2023 - 2023
- Diosgyor VTK 2022 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủMárton Eppel
- Quốc tịchHUN
- Ngày sinh20/11/1991
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập FK Csikszereda Miercurea Ciuc22/07/2025
- Giá trị thị trường150K €
Thành tích nổi bật
2
Top scorer
2025-2026, 2016-2017
1
Hungarian 2nd division champion
2022-2023
1
Promotion to 1st league
2022-2023
1
Hungarian champion
2016-2017
Trận đấu36
Đá chính27
Bàn thắng12
Phạt đền2
Kiến tạo0
Phút thi đấu2,166
Sút55
Sút trúng đích28
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ11
Đường chuyền367
Chuyền chính xác211
Chuyền quyết định18
Rê bóng22
Rê bóng thành công10
Tắc bóng2
Cắt bóng2
Phá bóng59
Tranh chấp271
Thắng tranh chấp142
Không chiến thắng98
Phạm lỗi12
Bị phạm lỗi34
Việt vị15
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
-
Nyiregyhaza
-
Warta Poznan
-
Free player
-
Diosgyor VTK
-
Budapest Honved FC
-
Free player
-
Cercle Brugge
-
FC Kairat Almaty
-
Budapest Honved FC
-
Dunaújváros FC
-
Paksi FC
-
MTK Budapest
-
Paksi FC
-
NEC Nijmegen
-
MTK Budapest
-
MTK Budapest II
-
MTK Budapest U19
-
MTK Budapest U17
2
Top scorer
2025-2026, 2016-2017
1
Hungarian 2nd division champion
2022-2023
1
Promotion to 1st league
2022-2023
1
Hungarian champion
2016-2017
