Martin Kroner
#23

Martin Kroner

Soroksar Merkantil Bank Liga
Quốc tịch HUN
Ngày sinh 10/07/1993 (33 tuổi)
Chiều cao 1.89 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 75K €
33
Tuổi
1.89 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
23
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

18Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
11Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Soroksar 2022 - Nay
  • Pecsi MFC 2020 - 2022
  • Budafoki MTE 2018 - 2020
  • Zalaegerszegi TE 2018 - 2018
  • Vac-Dunakanyar 2017 - 2018

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMartin Kroner
  • Quốc tịchHUN
  • Ngày sinh10/07/1993
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Soroksar30/06/2022
  • Giá trị thị trường75K €
Trận đấu18
Đá chính9
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu11
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Soroksar
    06/2022 → Hiện tại
  • Pecsi MFC
    07/2020 → 06/2022
  • Budafoki MTE
    07/2018 → 07/2020
  • Zalaegerszegi TE
    01/2018 → 07/2018
  • Vac-Dunakanyar
    08/2017 → 01/2018
  • Zalaegerszegi TE
    07/2015 → 08/2017
  • Debreceni VSC
    06/2015 → 07/2015
  • Zalaegerszegi TE
    06/2014 → 06/2015
  • Debreceni VSC
    07/2013 → 06/2014
  • Létavértes SC 97
    04/2013 → 07/2013
  • Vac-Dunakanyar
    01/2011 → 04/2013
  • Vác FC U19
    06/2009 → 01/2011
  • Vác FC U17
    06/2008 → 06/2009

Chưa có danh hiệu.