Martin Kreuzriegler
#0

Martin Kreuzriegler

SV Ried II Austrian Landesliga
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 10/01/1994 (32 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 200K
32
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
79 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

48 Tốc độ 40 Sút 69 Chuyền 69 Rê bóng 99 Phòng ngự 69 Thể lực 66 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

29Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,043Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác74%
  • Sút / trận0.3
  • Rê bóng thành công / trận0.2
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.4
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SV Ried II 2026 - Nay
  • Free player 2026 - 2026
  • Grazer AK 2024 - 2026
  • Vålerenga Fotball Elite 2023 - 2024
  • Widzew lodz 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMartin Kreuzriegler
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh10/01/1994
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập SV Ried II21/07/2026
  • Giá trị thị trường200K
Trận đấu29
Đá chính12
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,043
Sút8
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền506
Chuyền chính xác376
Chuyền quyết định1
Rê bóng5
Rê bóng thành công5
Tắc bóng21
Cắt bóng10
Phá bóng73
Tranh chấp109
Thắng tranh chấp63
Không chiến thắng36
Phạm lỗi12
Bị phạm lỗi1
Việt vị2
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ1
  • SV Ried II
    07/2026 → Hiện tại
  • Free player
    06/2026 → 07/2026
  • Grazer AK
    07/2024 → 06/2026
  • Vålerenga Fotball Elite
    07/2023 → 07/2024
  • Widzew lodz
    01/2022 → 07/2023
  • Sandefjord
    06/2020 → 01/2022
  • FC Blau Weiss Linz
    06/2018 → 06/2020
  • Hibernians FC
    06/2017 → 06/2018
  • FAC WIEN
    06/2016 → 06/2017
  • SC Austria Lustenau
    06/2015 → 06/2016
  • SV Horn
    06/2014 → 06/2015
  • FC Blau Weiss Linz
    09/2013 → 06/2014
  • Free player
    06/2013 → 09/2013
  • FC Blau Weiss Linz
    06/2012 → 06/2013
  • AKA LASK OÖ U18
    06/2010 → 06/2012
  • AKA LASK Juniors OO U16
    06/2009 → 06/2010
  • AKA LASK OO U15
    06/2008 → 06/2009

Chưa có danh hiệu.