Mart Paul Preiman
#0

Mart Paul Preiman

Tartu JK Maag Tammeka Estonian Premium Liiga
Quốc tịch EST
Ngày sinh 01/05/1997 (29 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 52K €
29
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 36 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 45 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
98Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Eston Villa 2022 - Nay
  • Tartu JK Maag Tammeka B 2021 - 2022
  • FC Nomme United 2020 - 2021
  • Tartu JK Maag Tammeka 2017 - 2020
  • Levadia Tallinn 2017 - 2017

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMart Paul Preiman
  • Quốc tịchEST
  • Ngày sinh01/05/1997
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Tartu JK Maag Tammeka31/12/2022
  • Giá trị thị trường52K €
Trận đấu2
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu98
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • FC Eston Villa
    12/2022 → Hiện tại
  • Tartu JK Maag Tammeka B
    07/2021 → 12/2022
  • FC Nomme United
    12/2020 → 07/2021
  • Tartu JK Maag Tammeka
    12/2017 → 12/2020
  • Levadia Tallinn
    12/2017 → 12/2017
  • Tartu JK Maag Tammeka B
    07/2017 → 12/2017
  • Levadia Tallinn
    12/2016 → 07/2017
  • FC Levadia Tallinn U21
    12/2015 → 12/2016
  • Levadia Tallinn II
    12/2013 → 12/2015
  • FC Nomme United
    12/2012 → 12/2013

Chưa có danh hiệu.