marlon
#29

marlon

Al-Anwar Club Saudi Arabia Division 1
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 29/04/1995 (31 tuổi)
Chiều cao 1.73 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 225K €
31
Tuổi
1.73 m
Chiều cao
64 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
29
Số áo

Chỉ số tổng quan

81 Tốc độ 56 Sút 98 Chuyền 86 Rê bóng 99 Phòng ngự 82 Thể lực 84 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

33Trận đấu
6Bàn thắng
5Kiến tạo
2,039Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.18
  • Tỉ lệ chuyền chính xác76%
  • Sút / trận1.3
  • Rê bóng thành công / trận0.7
  • Tỉ lệ sút trúng đích40%
  • Phạm lỗi / trận1.2
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ6 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Al-Anwar Club 2025 - Nay
  • Duhok SC 2025 - 2025
  • Memphis 901 2023 - 2025
  • Free player 2023 - 2023
  • Hapoel Kiryat Shmona 2023 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủmarlon
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh29/04/1995
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Al-Anwar Club12/08/2025
  • Giá trị thị trường225K €

Thành tích nổi bật

1
Iraqi Cup Winner
2024-2025
Trận đấu33
Đá chính21
Bàn thắng6
Phạt đền0
Kiến tạo5
Phút thi đấu2,039
Sút42
Sút trúng đích17
Cơ hội lớn tạo ra10
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền395
Chuyền chính xác299
Chuyền quyết định39
Rê bóng46
Rê bóng thành công22
Tắc bóng45
Cắt bóng14
Phá bóng18
Tranh chấp262
Thắng tranh chấp130
Không chiến thắng21
Phạm lỗi40
Bị phạm lỗi42
Việt vị10
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ0
  • Al-Anwar Club
    08/2025 → Hiện tại
  • Duhok SC
    01/2025 → 08/2025
  • Memphis 901
    12/2023 → 01/2025
  • Free player
    06/2023 → 12/2023
  • Hapoel Kiryat Shmona
    01/2023 → 06/2023
  • Birmingham Legion
    01/2022 → 01/2023
  • FC Tulsa
    08/2019 → 01/2022
  • Madureira
    05/2018 → 08/2019
  • Nova Iguacu
    04/2018 → 05/2018
  • Botafogo FC
    11/2017 → 04/2018
  • Nova Iguacu
    07/2017 → 11/2017
  • Bangu
    05/2017 → 07/2017
1
Iraqi Cup Winner
2024-2025