Marko Vukasović
#14

Marko Vukasović

MTE Mosonmagyarovar Hungary Nemzeti Bajnoksug III
Quốc tịch MNE
Ngày sinh 10/09/1990 (35 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
35
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
14
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Komáromi VSE 2024 - Nay
  • MTE Mosonmagyarovar 2023 - 2024
  • Proleter Novi Sad 2022 - 2023
  • FK Proleter Novi Sad (- 2022) 2021 - 2022
  • Győri ETO FC 2021 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMarko Vukasović
  • Quốc tịchMNE
  • Ngày sinh10/09/1990
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập MTE Mosonmagyarovar10/07/2024
  • Giá trị thị trường50K €

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Komáromi VSE
    07/2024 → Hiện tại
  • MTE Mosonmagyarovar
    01/2023 → 07/2024
  • Proleter Novi Sad
    06/2022 → 01/2023
  • FK Proleter Novi Sad (- 2022)
    08/2021 → 06/2022
  • Győri ETO FC
    02/2021 → 08/2021
  • Free player
    01/2021 → 02/2021
  • Csakvari TK
    07/2020 → 01/2021
  • Free player
    11/2019 → 07/2020
  • Győri ETO FC
    07/2018 → 11/2019
  • Vojvodina Novi Sad
    08/2016 → 07/2018
  • Chikhura Sachkhere
    04/2016 → 08/2016
  • Free player
    02/2016 → 04/2016
  • Vasas FC
    08/2015 → 02/2016
  • Kecskemeti TE
    01/2013 → 08/2015
  • FK Proleter Novi Sad (- 2022)
    12/2010 → 01/2013

Chưa có danh hiệu.