#0
Marko Rakonjac
Maccabi Petah Tikva FC
Israel Premier League
Quốc tịch
MNE
MNE Ngày sinh
25/04/2000 (26 tuổi)
Chiều cao
1.90 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
450K
26
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Thể lực, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
14Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
937Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.14
- Tỉ lệ chuyền chính xác68%
- Sút / trận1.5
- Rê bóng thành công / trận0.5
- Tỉ lệ sút trúng đích24%
- Phạm lỗi / trận0.8
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Maccabi Petah Tikva FC 2026 - Nay
- Free player 2026 - 2026
- OFI Crete 2026 - 2026
- OFI Crete 2026 - 2026
- Hapoel Katamon Jerusalem 2026 - 2026
Thông tin khác
- Tên đầy đủMarko Rakonjac
- Quốc tịchMNE
- Ngày sinh25/04/2000
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Maccabi Petah Tikva FC02/08/2026
- Giá trị thị trường450K
Thành tích nổi bật
1
Greek Super Cup runner-up
2025-2026
1
Europa League participant
2023-2024
1
Serbian champion
2022-2023
1
Serbian cup winner
2022-2023
Trận đấu14
Đá chính12
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu937
Sút21
Sút trúng đích5
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền187
Chuyền chính xác127
Chuyền quyết định5
Rê bóng22
Rê bóng thành công7
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng9
Tranh chấp136
Thắng tranh chấp44
Không chiến thắng18
Phạm lỗi11
Bị phạm lỗi20
Việt vị2
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
Maccabi Petah Tikva FC
-
Free player
-
OFI Crete
-
OFI Crete
-
Hapoel Katamon Jerusalem
-
Hapoel Jerusalem
-
OFI Crete
-
Lokomotiv Moscow
-
Diosgyor VTK
-
Lokomotiv Moscow
-
Backa Topola
-
Lokomotiv Moscow
-
Crvena Zvezda
-
Lokomotiv Moscow
-
FK Čukarički
-
FK IMT Belgrad
-
FK Čukarički
-
Cukaricki U19
1
Greek Super Cup runner-up
2025-2026
1
Europa League participant
2023-2024
1
Serbian champion
2022-2023
1
Serbian cup winner
2022-2023
