#4
Marko Poletanović
Quốc tịch
SRB
SRB Ngày sinh
20/07/1993 (33 tuổi)
Chiều cao
1.87 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
100K €
33
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
4
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
7Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
86Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác85%
- Sút / trận0.3
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Vojvodina Novi Sad 2025 - Nay
- Wisla Krakow 2025 - 2025
- Vojvodina Novi Sad 2024 - 2025
- Zaglebie Lubin 2022 - 2024
- Wisla Krakow 2022 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủMarko Poletanović
- Quốc tịchSRB
- Ngày sinh20/07/1993
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Vojvodina Novi Sad30/06/2025
- Giá trị thị trường100K €
Thành tích nổi bật
2
Polish cup winner
2021-2022, 2020-2021
1
Polish Super Cup winner
2021-2022
1
Russian cup winner
2018
1
Champions League participant
2015-2016
1
Belgian champion
2014-2015
1
Europa League participant
2013-2014
Trận đấu7
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu86
Sút2
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền61
Chuyền chính xác52
Chuyền quyết định1
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng2
Cắt bóng1
Phá bóng0
Tranh chấp5
Thắng tranh chấp2
Không chiến thắng0
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Vojvodina Novi Sad
-
Wisla Krakow
-
Vojvodina Novi Sad
-
Zaglebie Lubin
-
Wisla Krakow
-
Rakow Czestochowa
-
Jagiellonia Bialystok
-
FK Ruan Tosno
-
KAA Gent
-
Crvena Zvezda
-
KAA Gent
-
Zulte-Waregem
-
KAA Gent
-
Vojvodina Novi Sad
-
Vojvodina U19
-
FK Cement Beocin
2
Polish cup winner
2021-2022, 2020-2021
1
Polish Super Cup winner
2021-2022
1
Russian cup winner
2018
1
Champions League participant
2015-2016
1
Belgian champion
2014-2015
1
Europa League participant
2013-2014
1
Serbian cup winner
2013-2014
1
European Under-19 participant
2013
