#18
Marcin Burkhardt
Gryf Wejherowo
Poland Liga 3
Quốc tịch
POL
POL Ngày sinh
25/09/1983 (42 tuổi)
Chiều cao
1.86 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
78K €
42
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
18
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Grom Warszawa 2025 - 2026
- KS Raszyn 2024 - 2025
- Rot-Weiss Hadamar 2024 - 2024
- Free player 2024 - 2024
- KTS Weszlo Warszawa 2022 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủMarcin Burkhardt
- Quốc tịchPOL
- Ngày sinh25/09/1983
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Gryf Wejherowo30/06/2026
- Giá trị thị trường78K €
Thành tích nổi bật
3
Uefa Cup participant
2006-2007, 2004-2005, 2002-2003
2
Polish cup winner
2009-2010, 2007-2008
1
Bulgarian Super Cup winner
2015-2016
1
Bulgarian cup winner
2014-2015
1
Polish Super Cup winner
2010-2011
1
Polish champion
2005-2006
Chưa có dữ liệu thống kê.
-
Grom Warszawa
-
KS Raszyn
-
Rot-Weiss Hadamar
-
Free player
-
KTS Weszlo Warszawa
-
Pogon Siedlce II
-
Pogon Siedlce
-
Free player
-
Gryf Wejherowo
-
SV Niedernhausen
-
KS Legionovia Legionowo
-
Motor Lublin
-
Free player
-
Pogon Siedlce
-
Ullensaker/Kisa IL
-
Cherno More Varna
-
Miedz Legnica
-
PFC Simurq (- 2015)
-
SG Orlen
-
Jagiellonia Bialystok
-
Metalist Kharkiv (- 2016)
-
Jagiellonia Bialystok
-
Metalist Kharkiv (- 2016)
-
IFK Norrkoping FK
-
Legia Warszawa
-
Amica Wronki
-
Legia Warszawa
-
Amica Wronki
3
Uefa Cup participant
2006-2007, 2004-2005, 2002-2003
2
Polish cup winner
2009-2010, 2007-2008
1
Bulgarian Super Cup winner
2015-2016
1
Bulgarian cup winner
2014-2015
1
Polish Super Cup winner
2010-2011
1
Polish champion
2005-2006
