Marciano Aziz
#0

Marciano Aziz

Quốc tịch BEL
Ngày sinh 13/07/2001 (25 tuổi)
Chiều cao 1.72 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 25K
25
Tuổi
1.72 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 56 Sút 37 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Sút, Tốc độ, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

10Trận đấu
9Bàn thắng
2Kiến tạo
121Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.9
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • VfL Vichttal 2026 - Nay
  • SpVg Porz 1919 2025 - 2026
  • Grotta Seltjarnarnes 2025 - 2025
  • HK Kópavogur 2023 - 2025
  • KAS Eupen 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMarciano Aziz
  • Quốc tịchBEL
  • Ngày sinh13/07/2001
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập VfL Vichttal30/06/2026
  • Giá trị thị trường25K
Trận đấu10
Đá chính9
Bàn thắng9
Phạt đền3
Kiến tạo2
Phút thi đấu121
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • VfL Vichttal
    06/2026 → Hiện tại
  • SpVg Porz 1919
    08/2025 → 06/2026
  • Grotta Seltjarnarnes
    04/2025 → 08/2025
  • HK Kópavogur
    02/2023 → 04/2025
  • KAS Eupen
    09/2022 → 02/2023
  • Afturelding
    07/2022 → 09/2022
  • KAS Eupen
    06/2022 → 07/2022
  • MVV Maastricht
    07/2021 → 06/2022
  • KAS Eupen
    06/2021 → 07/2021
  • KAS Eupen U23
    12/2018 → 06/2021

Chưa có danh hiệu.