Marcel masar
#27

Marcel masar

Gornik Leczna Poland Liga 2
Quốc tịch
Ngày sinh 12/10/2005 (20 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 25K €
20
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
27
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

5Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
9Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Pogoń-Sokół Lubaczów 2026 - Nay
  • Gornik Leczna 2024 - 2026
  • Spartak Trnava U19 2022 - 2024
  • FK Senica Youth (- 2022) 2020 - 2022
  • MFK Skalica Youth 2019 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMarcel masar
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh12/10/2005
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Gornik Leczna25/01/2026
  • Giá trị thị trường25K €
Trận đấu5
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu9
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Pogoń-Sokół Lubaczów
    01/2026 → Hiện tại
  • Gornik Leczna
    08/2024 → 01/2026
  • Spartak Trnava U19
    02/2022 → 08/2024
  • FK Senica Youth (- 2022)
    07/2020 → 02/2022
  • MFK Skalica Youth
    06/2019 → 07/2020
  • AS Trencin Youth
    07/2018 → 06/2019

Chưa có danh hiệu.